Quy định pháp luật về việc bảo hiểm tài sản của doanh nghiệp là gì? Tìm hiểu chi tiết về các quy định pháp lý, ví dụ minh họa, vướng mắc và những lưu ý khi tham gia bảo hiểm tài sản.
1. Quy định pháp luật về việc bảo hiểm tài sản của doanh nghiệp là gì?
Bảo hiểm tài sản của doanh nghiệp là một loại bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ doanh nghiệp khỏi những tổn thất về tài sản trong quá trình hoạt động. Tài sản của doanh nghiệp có thể bao gồm các loại như bất động sản, thiết bị, máy móc, phương tiện vận chuyển và hàng hóa. Trong quá trình hoạt động kinh doanh, tài sản này có thể gặp phải các rủi ro không lường trước như cháy nổ, lũ lụt, động đất, trộm cắp, hoặc các tai nạn khác gây thiệt hại cho tài sản.
Quy định pháp luật về việc bảo hiểm tài sản tại Việt Nam được quy định trong các văn bản pháp luật như Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 và các nghị định liên quan. Theo đó, việc doanh nghiệp tham gia bảo hiểm tài sản không bắt buộc trong mọi trường hợp, tuy nhiên, một số ngành nghề và lĩnh vực đặc thù yêu cầu doanh nghiệp phải mua bảo hiểm tài sản để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Các tài sản được bảo hiểm có thể được bảo vệ khỏi những thiệt hại hoặc mất mát không lường trước được. Tùy thuộc vào hợp đồng bảo hiểm, doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường toàn bộ hoặc một phần giá trị tài sản bị tổn thất. Hợp đồng bảo hiểm tài sản thường nêu rõ phạm vi bảo hiểm, điều kiện bồi thường, các trường hợp loại trừ bảo hiểm và mức phí bảo hiểm mà doanh nghiệp phải chi trả.
Ngoài việc bảo vệ tài sản hữu hình, bảo hiểm tài sản cũng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh liên tục. Khi một tai nạn xảy ra và gây thiệt hại lớn đến tài sản của doanh nghiệp, bảo hiểm tài sản sẽ giúp doanh nghiệp có nguồn lực tài chính để phục hồi nhanh chóng, tránh gián đoạn kinh doanh.
2. Ví dụ minh họa
Giả sử một công ty sản xuất đồ nội thất lớn có một nhà máy tại khu vực ngoại thành. Do một sự cố cháy nổ trong quá trình sản xuất, toàn bộ khu vực kho hàng của công ty đã bị thiêu rụi. Tất cả các sản phẩm đã hoàn thiện và nhiều nguyên vật liệu chuẩn bị sản xuất tiếp theo đều bị phá hủy hoàn toàn.
Nếu công ty đã tham gia bảo hiểm tài sản, công ty bảo hiểm sẽ đứng ra bồi thường toàn bộ hoặc một phần thiệt hại do sự cố cháy nổ gây ra, bao gồm chi phí xây dựng lại nhà kho, bồi thường giá trị hàng hóa bị mất và các thiết bị sản xuất bị hư hỏng. Điều này giúp công ty có thể phục hồi hoạt động nhanh chóng và tiếp tục sản xuất, tránh được việc mất đi doanh thu do ngừng sản xuất quá lâu.
Ngược lại, nếu công ty không tham gia bảo hiểm tài sản, toàn bộ chi phí khắc phục sự cố và phục hồi nhà máy sẽ do doanh nghiệp tự gánh vác. Đối với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hoặc vừa, một sự cố lớn như vậy có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ phá sản nếu không có nguồn tài chính dự phòng.
3. Những vướng mắc thực tế
Chi phí bảo hiểm: Một trong những vấn đề mà doanh nghiệp thường gặp phải khi tham gia bảo hiểm tài sản là chi phí bảo hiểm cao. Mức phí bảo hiểm tài sản thường phụ thuộc vào giá trị tài sản, ngành nghề kinh doanh và các rủi ro liên quan. Đối với các doanh nghiệp có quy mô lớn, việc bảo hiểm toàn bộ tài sản có thể gây ra một gánh nặng tài chính không nhỏ.
Phạm vi bảo hiểm: Các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm tài sản có thể rất phức tạp. Nhiều doanh nghiệp không nắm rõ phạm vi bảo hiểm, điều kiện bồi thường và các trường hợp loại trừ trong hợp đồng. Điều này dẫn đến tình trạng khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp không được bồi thường như mong đợi do tài sản bị thiệt hại không nằm trong phạm vi bảo hiểm.
Khó khăn trong việc đánh giá giá trị tài sản: Việc xác định giá trị chính xác của tài sản là một bước quan trọng khi tham gia bảo hiểm. Nếu doanh nghiệp đánh giá sai giá trị tài sản, hoặc không cập nhật thường xuyên giá trị tài sản khi có thay đổi, họ có thể gặp khó khăn trong việc yêu cầu bồi thường. Trong trường hợp doanh nghiệp kê khai giá trị tài sản quá thấp để giảm chi phí bảo hiểm, họ có thể không được bồi thường đủ số tiền khi tài sản bị thiệt hại.
Quá trình bồi thường kéo dài: Trong một số trường hợp, quá trình yêu cầu bồi thường sau khi tài sản bị thiệt hại có thể kéo dài do các thủ tục pháp lý và kiểm tra hiện trường. Điều này có thể làm chậm quá trình phục hồi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, gây ra tổn thất lớn hơn.
4. Những lưu ý quan trọng
Xác định đúng giá trị tài sản: Khi tham gia bảo hiểm tài sản, doanh nghiệp cần xác định chính xác giá trị của tài sản để đảm bảo rằng họ nhận được mức bồi thường phù hợp khi xảy ra thiệt hại. Việc kê khai giá trị tài sản thấp hơn thực tế có thể giúp giảm phí bảo hiểm, nhưng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ không nhận được đủ tiền bồi thường nếu tài sản bị tổn thất.
Tìm hiểu kỹ về phạm vi bảo hiểm và điều kiện bồi thường: Trước khi ký kết hợp đồng bảo hiểm, doanh nghiệp cần xem xét kỹ các điều khoản về phạm vi bảo hiểm, các trường hợp loại trừ và mức bồi thường tối đa. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được những hiểu lầm khi yêu cầu bồi thường và đảm bảo rằng tài sản của họ được bảo vệ toàn diện.
Đánh giá định kỳ giá trị tài sản và hợp đồng bảo hiểm: Doanh nghiệp nên thường xuyên đánh giá lại giá trị tài sản và hợp đồng bảo hiểm để đảm bảo rằng bảo hiểm vẫn phù hợp với tình hình thực tế. Khi có sự thay đổi về giá trị tài sản, doanh nghiệp cần cập nhật thông tin này cho công ty bảo hiểm để tránh bị từ chối bồi thường khi xảy ra sự cố.
Chọn nhà cung cấp bảo hiểm uy tín: Việc lựa chọn một công ty bảo hiểm uy tín là rất quan trọng. Doanh nghiệp nên chọn những nhà cung cấp bảo hiểm có uy tín và kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo hiểm tài sản. Điều này đảm bảo rằng khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp sẽ nhận được sự hỗ trợ tốt nhất và các yêu cầu bồi thường được xử lý nhanh chóng.
Thực hiện đúng và đầy đủ các biện pháp bảo vệ tài sản: Nhiều hợp đồng bảo hiểm yêu cầu doanh nghiệp phải tuân thủ các biện pháp bảo vệ tài sản như lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, bảo vệ an ninh, hoặc bảo trì định kỳ các thiết bị. Việc không tuân thủ các yêu cầu này có thể dẫn đến việc công ty bảo hiểm từ chối bồi thường khi xảy ra thiệt hại.
5. Căn cứ pháp lý
Tại Việt Nam, quy định về bảo hiểm tài sản được điều chỉnh bởi Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 và các văn bản pháp lý liên quan. Cụ thể, Luật này quy định rõ ràng về phạm vi bảo hiểm, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia bảo hiểm, cũng như các điều kiện cần thiết để thực hiện bảo hiểm tài sản.
Ngoài ra, các nghị định như Nghị định 73/2016/NĐ-CP và Nghị định 98/2013/NĐ-CP cũng cung cấp các quy định chi tiết về việc triển khai bảo hiểm tài sản, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia bảo hiểm.
Liên kết nội bộ: Doanh nghiệp
Liên kết ngoại: Báo Pháp Luật
Luật PVL Group