Người có thu nhập từ cho thuê tài sản có phải nộp thuế thu nhập cá nhân không?

Người có thu nhập từ cho thuê tài sản có phải nộp thuế thu nhập cá nhân không? Bài viết giải đáp chi tiết về quy định và cách nộp thuế.

1. Người có thu nhập từ cho thuê tài sản có phải nộp thuế thu nhập cá nhân không?

Người có thu nhập từ cho thuê tài sản có phải nộp thuế thu nhập cá nhân không? Đây là câu hỏi thường gặp đối với những người có thu nhập từ việc cho thuê nhà, đất đai, xe cộ, hoặc các loại tài sản khác. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người có thu nhập từ cho thuê tài sản phải nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN) nếu tổng thu nhập từ cho thuê tài sản vượt quá mức quy định miễn thuế hiện hành.

Cụ thể, theo Nghị định số 12/2015/NĐ-CP và Thông tư số 92/2015/TT-BTC, người có thu nhập từ cho thuê tài sản phải nộp thuế thu nhập cá nhân nếu tổng thu nhập trong năm dương lịch từ các hợp đồng cho thuê tài sản của họ vượt quá 100 triệu đồng. Điều này có nghĩa là nếu tổng số tiền thuê mà người cho thuê thu được trong năm từ một hoặc nhiều tài sản khác nhau (như nhà, xe, đất đai) vượt quá ngưỡng 100 triệu đồng, thì họ phải thực hiện khai báo và nộp thuế thu nhập cá nhân.

Thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ cho thuê tài sản thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng số tiền cho thuê. Theo quy định hiện hành, thu nhập từ cho thuê tài sản chịu hai loại thuế chính:

  • Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Mức thuế suất là 5% tính trên tổng thu nhập cho thuê tài sản.
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT): Mức thuế suất là 5% tính trên tổng thu nhập cho thuê tài sản.

Như vậy, người cho thuê tài sản phải nộp tổng cộng 10% trên tổng số tiền thu được từ việc cho thuê (gồm 5% thuế TNCN và 5% VAT).

Việc nộp thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ cho thuê tài sản là trách nhiệm của cá nhân có thu nhập này. Cá nhân có thể nộp thuế thông qua việc khai báo tại cơ quan thuế nơi cư trú hoặc thông qua hình thức nộp thuế trực tuyến nếu có mã số thuế cá nhân. Việc nộp thuế đúng hạn và đầy đủ giúp người cho thuê tài sản tránh được các rủi ro pháp lý như bị phạt chậm nộp thuế hoặc truy thu thuế từ cơ quan chức năng.

2. Ví dụ minh họa

Chị Lan là chủ sở hữu một căn hộ tại thành phố Hồ Chí Minh. Trong năm 2023, chị Lan cho thuê căn hộ này với giá 12 triệu đồng/tháng, theo hợp đồng thuê nhà kéo dài 12 tháng. Như vậy, tổng thu nhập từ việc cho thuê nhà của chị Lan trong năm là:

  • 12 triệu đồng/tháng x 12 tháng = 144 triệu đồng.

Vì tổng thu nhập từ việc cho thuê tài sản của chị Lan vượt mức 100 triệu đồng/năm, chị Lan có nghĩa vụ phải khai báo và nộp thuế thu nhập cá nhân. Cụ thể, số tiền thuế mà chị Lan phải nộp được tính như sau:

  • Thuế giá trị gia tăng (5%): 144 triệu đồng x 5% = 7.2 triệu đồng.
  • Thuế thu nhập cá nhân (5%): 144 triệu đồng x 5% = 7.2 triệu đồng.

Như vậy, tổng số tiền thuế mà chị Lan phải nộp là:

  • 7.2 triệu đồng (VAT) + 7.2 triệu đồng (TNCN) = 14.4 triệu đồng.

Chị Lan cần thực hiện kê khai và nộp thuế đúng hạn cho cơ quan thuế để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.

3. Những vướng mắc thực tế

Trong quá trình thực hiện nộp thuế thu nhập cá nhân từ thu nhập cho thuê tài sản, nhiều người gặp phải một số khó khăn và vướng mắc thực tế, bao gồm:

Không rõ quy định về mức thu nhập chịu thuế: Một số người cho thuê tài sản không nắm rõ quy định về mức thu nhập chịu thuế và không biết rằng họ phải nộp thuế khi tổng thu nhập từ cho thuê tài sản vượt quá 100 triệu đồng/năm. Điều này dẫn đến việc không khai báo thuế đúng hạn và có thể bị truy thu hoặc phạt chậm nộp.

Khó khăn trong việc tính toán thuế: Đối với nhiều người không quen thuộc với việc tính thuế, việc xác định chính xác số thuế thu nhập cá nhân phải nộp có thể gây khó khăn. Họ không biết cách tính thuế trên tổng thu nhập và nhầm lẫn giữa thuế thu nhập cá nhân và thuế giá trị gia tăng.

Vấn đề với hợp đồng thuê và chứng từ: Nhiều người cho thuê tài sản không lập hợp đồng thuê chính thức hoặc không giữ chứng từ liên quan đến việc cho thuê tài sản. Điều này gây khó khăn trong việc chứng minh thu nhập và tính toán số thuế phải nộp khi cơ quan thuế yêu cầu kiểm tra.

Thiếu mã số thuế cá nhân: Một số người cho thuê tài sản không có mã số thuế cá nhân, khiến việc khai báo và nộp thuế trở nên phức tạp hơn. Đối với những người có nhiều nguồn thu nhập từ cho thuê tài sản, việc không có mã số thuế còn khiến họ không thể quản lý chính xác nghĩa vụ thuế của mình.

Không nộp thuế đúng hạn: Một số cá nhân không biết rõ thời hạn nộp thuế hoặc không quan tâm đến việc nộp thuế, dẫn đến việc bị phạt do chậm nộp thuế hoặc bị truy thu thuế.

4. Những lưu ý cần thiết

Xác định rõ mức thu nhập chịu thuế: Người cho thuê tài sản cần theo dõi và tính toán thu nhập hàng năm của mình để xác định xem có vượt ngưỡng 100 triệu đồng/năm hay không. Điều này giúp họ nắm rõ khi nào cần nộp thuế thu nhập cá nhân.

Lập hợp đồng thuê và giữ chứng từ đầy đủ: Để thuận tiện cho việc tính toán thuế và kiểm soát thu nhập, người cho thuê tài sản nên lập hợp đồng thuê chính thức và giữ tất cả các chứng từ liên quan như biên lai thu tiền thuê, hóa đơn điện nước (nếu có). Điều này không chỉ giúp họ khi làm việc với cơ quan thuế mà còn bảo vệ quyền lợi của họ khi có tranh chấp với người thuê.

Đăng ký mã số thuế cá nhân: Việc có mã số thuế cá nhân giúp người cho thuê tài sản dễ dàng hơn trong việc khai báo thu nhập và nộp thuế. Người có thu nhập từ cho thuê tài sản nên đăng ký mã số thuế ngay khi bắt đầu có thu nhập để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.

Khai báo và nộp thuế đúng hạn: Cá nhân cần lưu ý thời hạn nộp thuế để tránh bị phạt chậm nộp. Việc nộp thuế đúng hạn không chỉ giúp cá nhân tránh rủi ro pháp lý mà còn thể hiện tinh thần tuân thủ quy định của pháp luật.

Tìm hiểu các quy định thuế mới: Chính sách thuế có thể thay đổi theo từng năm, vì vậy người có thu nhập từ cho thuê tài sản cần thường xuyên cập nhật các quy định mới nhất để nộp thuế đúng quy định và tránh rủi ro bị phạt.

5. Căn cứ pháp lý

Các quy định về thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ cho thuê tài sản được căn cứ trên các văn bản pháp luật sau:

Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12: Quy định chi tiết về các loại thu nhập chịu thuế và miễn thuế thu nhập cá nhân.
Nghị định số 12/2015/NĐ-CP: Quy định về việc thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân, bao gồm mức thu nhập từ cho thuê tài sản chịu thuế.
Thông tư số 92/2015/TT-BTC: Hướng dẫn thực hiện các quy định về thuế thu nhập cá nhân, bao gồm cách tính thuế đối với thu nhập từ cho thuê tài sản.

Nắm vững các căn cứ pháp lý này sẽ giúp cá nhân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong việc nộp thuế thu nhập cá nhân từ thu nhập cho thuê tài sản.

Liên kết nội bộ: https://luatpvlgroup.com/category/luat-thue/
Liên kết ngoài: https://plo.vn/phap-luat/

Rate this post
Like,Chia Sẻ Và Đánh Giá 5 Sao Giúp Chúng Tôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *