Hợp đồng sản xuất bóng đá tiêu chuẩn FIFA 

Tạo hợp đồng chi tiết, dài và có lợi cho bạn. PVL GROUP: chuyên soạn thảo hợp đồng, bảo vệ quyền lợi của bạn khi tranh chấp. Liên hệ ngay để có hợp đồng hoàn chỉnh từ 500.000 VNĐ.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

 

HỢP ĐỒNG SẢN XUẤT BÓNG ĐÁ TIÊU CHUẨN FIFA

Số: …./HĐSX-BĐFIFA

Căn cứ:

  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;
  • Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;
  • Các quy định pháp luật hiện hành khác có liên quan.

Hôm nay, ngày 03 tháng 7 năm 2025, tại Thành phố Hồ Chí Minh, chúng tôi gồm:

BÊN A (BÊN ĐẶT HÀNG):

  • Tên doanh nghiệp/cá nhân: ………………………………………………………………
  • Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………….
  • Mã số thuế/CMND/CCCD: ………………………………………………………………
  • Điện thoại: …………………………………. Fax: ……………………………………..
  • Email: …………………………………………………………………………………………
  • Đại diện bởi ông/bà: ………………………….. Chức vụ: …………………………
  • Tài khoản ngân hàng: …………………………………………………………………….

BÊN B (BÊN NHẬN THỰC HIỆN):

  • Tên doanh nghiệp/cá nhân: ………………………………………………………………
  • Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………….
  • Mã số thuế/CMND/CCCD: ………………………………………………………………
  • Điện thoại: …………………………………. Fax: ……………………………………..
  • Email: …………………………………………………………………………………………
  • Đại diện bởi ông/bà: ………………………….. Chức vụ: …………………………
  • Tài khoản ngân hàng: …………………………………………………………………….

Sau khi trao đổi, hai bên cùng nhau thỏa thuận và thống nhất ký kết Hợp đồng sản xuất bóng đá tiêu chuẩn FIFA (“Hợp đồng”) với các điều khoản sau:

I. ĐIỀU KHOẢN CHUNG VÀ ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG

Điều 1. Giải thích từ ngữ và định nghĩa

  1. Bóng đá tiêu chuẩn FIFA: Là sản phẩm bóng đá được thiết kế, sản xuất và kiểm định đạt một trong các tiêu chuẩn của Liên đoàn Bóng đá Quốc tế (FIFA) như FIFA Quality, FIFA Quality Pro hoặc International Matchball Standard (IMS), đảm bảo chất lượng, hiệu suất và an toàn trong thi đấu.
  2. Thiết kế: Là quá trình tạo ra bản vẽ kỹ thuật, mẫu mã, họa tiết, màu sắc, cấu trúc panel, vật liệu, và các yếu tố thẩm mỹ khác của quả bóng đá theo yêu cầu của Bên A và các tiêu chuẩn của FIFA.
  3. Sản xuất: Là quá trình chế tạo, lắp ráp và hoàn thiện quả bóng đá dựa trên thiết kế đã được phê duyệt và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vật liệu, công nghệ sản xuất, kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn FIFA.
  4. Nguyên vật liệu: Bao gồm tất cả các vật liệu thô và bán thành phẩm cần thiết để sản xuất bóng đá, như da PU/PVC, lớp lót (lining), ruột bóng (bladder), chỉ khâu, keo dán, mực in, van bơm hơi, v.v., đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với tiêu chuẩn FIFA.
  5. Mẫu thử (Prototype/Sample): Là sản phẩm bóng đá được sản xuất thử nghiệm với số lượng nhỏ để kiểm tra, đánh giá chất lượng, độ bền, các thông số kỹ thuật và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn FIFA trước khi sản xuất hàng loạt.
  6. Thông số kỹ thuật FIFA: Là các chỉ số kỹ thuật cụ thể mà quả bóng phải đạt được theo quy định của FIFA, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
    • Kích thước và trọng lượng: Chu vi, đường kính, trọng lượng khô, trọng lượng ướt.
    • Độ tròn: Mức độ lệch tối đa của quả bóng so với hình cầu hoàn hảo.
    • Độ giữ hơi: Tốc độ giảm áp suất bên trong theo thời gian.
    • Độ thấm nước: Khả năng hấp thụ nước khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt.
    • Độ nảy: Chiều cao nảy lại sau khi rơi từ một độ cao nhất định.
    • Độ cân bằng: Mức độ ổn định của quỹ đạo bay.
    • Áp suất: Áp suất không khí tiêu chuẩn bên trong quả bóng.
  7. Kiểm định FIFA: Là quá trình thử nghiệm và chứng nhận sản phẩm bóng đá bởi các phòng thí nghiệm được FIFA cấp phép, đảm bảo sản phẩm đạt một trong các tiêu chuẩn FIFA Quality, FIFA Quality Pro hoặc IMS.
  8. Thời hạn bàn giao: Là khoảng thời gian tối đa mà Bên B phải hoàn thành việc sản xuất và bàn giao toàn bộ sản phẩm cho Bên A.
  9. Bảo hành: Là cam kết của Bên B về chất lượng sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định sau khi bàn giao, bao gồm việc sửa chữa hoặc thay thế các sản phẩm bị lỗi do quá trình sản xuất.
  10. Trường hợp bất khả kháng: Là những sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép (ví dụ: thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, đình công, v.v.).

Điều 2. Đối tượng của Hợp đồng

Đối tượng của Hợp đồng này là việc Bên B thực hiện toàn bộ các công việc liên quan đến sản xuất bóng đá tiêu chuẩn FIFA theo yêu cầu cụ thể và thiết kế của Bên A, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  1. Tiếp nhận và nghiên cứu thiết kế: Bên B có trách nhiệm tiếp nhận bản vẽ thiết kế, yêu cầu về màu sắc, họa tiết, logo và các thông số kỹ thuật khác do Bên A cung cấp. Bên B sẽ nghiên cứu tính khả thi của thiết kế để đảm bảo sản phẩm có thể sản xuất và đạt tiêu chuẩn FIFA.
  2. Tư vấn và tối ưu hóa thiết kế: Nếu cần, Bên B sẽ tư vấn cho Bên A về việc lựa chọn vật liệu, cấu trúc panel (ví dụ: 32 panel, 26 panel, 14 panel, thermal-bonded, khâu tay, khâu máy), công nghệ sản xuất (khâu tay, khâu máy, ép nhiệt) để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn FIFA mong muốn.
  3. Cung ứng và kiểm soát nguyên vật liệu: Bên B chịu trách nhiệm tìm kiếm, lựa chọn, nhập khẩu (nếu cần) và kiểm soát chất lượng của tất cả các nguyên vật liệu đầu vào (da tổng hợp, lớp lót, ruột bóng, keo, mực in, v.v.) theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật đã được Bên A phê duyệt và các yêu cầu của FIFA.
  4. Sản xuất mẫu thử và kiểm định sơ bộ: Bên B sẽ tiến hành sản xuất mẫu thử theo đúng thiết kế và yêu cầu của Bên A. Các mẫu thử này sẽ được kiểm tra nội bộ theo các tiêu chí của FIFA để đảm bảo đạt được các yêu cầu cơ bản trước khi gửi cho Bên A và/hoặc gửi đi kiểm định chính thức.
  5. Hỗ trợ và phối hợp kiểm định FIFA: Bên B sẽ hỗ trợ và phối hợp chặt chẽ với Bên A trong quá trình gửi mẫu bóng đi kiểm định tại các phòng thí nghiệm được FIFA cấp phép. Bên B chịu trách nhiệm đảm bảo mẫu thử đạt đủ điều kiện để vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt của FIFA. Mọi chi phí liên quan đến việc kiểm định FIFA (phí nộp đơn, phí thử nghiệm, phí chứng nhận) sẽ do …………………. (Bên A/Bên B/Hai bên cùng chịu) chi trả theo thỏa thuận riêng.
  6. Sản xuất hàng loạt: Sau khi mẫu thử đạt chứng nhận FIFA Quality/FIFA Quality Pro/IMS và được Bên A phê duyệt, Bên B sẽ tổ chức sản xuất hàng loạt toàn bộ số lượng bóng đã đặt hàng. Quá trình sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đã được chuẩn hóa, đảm bảo chất lượng đồng đều cho tất cả các sản phẩm.
  7. Kiểm tra và kiểm soát chất lượng (QC/QA) nội bộ: Bên B phải thiết lập và thực hiện các quy trình kiểm tra chất lượng chặt chẽ ở từng công đoạn sản xuất, từ nguyên vật liệu đầu vào, bán thành phẩm đến sản phẩm cuối cùng. Các bài kiểm tra nội bộ phải mô phỏng các bài kiểm tra của FIFA để đảm bảo tỷ lệ lỗi thấp nhất và chất lượng sản phẩm nhất quán.
  8. Đóng gói và ghi nhãn: Bên B có trách nhiệm đóng gói sản phẩm theo đúng quy cách, tiêu chuẩn đóng gói của Bên A (hoặc theo tiêu chuẩn ngành) để đảm bảo an toàn và tính nguyên vẹn của sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu kho. Việc ghi nhãn (bao gồm logo FIFA Quality/FIFA Quality Pro/IMS, size, thông tin sản xuất, v.v.) phải được thực hiện theo đúng quy định.
  9. Vận chuyển và bàn giao: Bên B phối hợp với Bên A hoặc đơn vị vận chuyển do Bên A chỉ định để vận chuyển và bàn giao toàn bộ số lượng sản phẩm tại địa điểm và thời gian đã thỏa thuận.
  10. Hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành: Bên B có trách nhiệm cung cấp các tài liệu kỹ thuật liên quan đến sản phẩm (nếu có yêu cầu) và thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì theo quy định của Hợp đồng.

Điều 3. Số lượng, chủng loại và thông số kỹ thuật sản phẩm

  1. Số lượng sản phẩm: Bên A đặt hàng Bên B sản xuất tổng cộng ……………….. quả bóng đá.
  2. Chủng loại và mã sản phẩm:
    • Mẫu mã: ………………………………………………………………………………
    • Mã sản phẩm: ……………………………………………………………………..
    • Loại bóng: (ví dụ: bóng thi đấu, bóng tập luyện, bóng futsal, bóng bãi biển).
    • Size bóng: ………… (ví dụ: Size 5, Size 4, Size 3).
    • Số lượng theo từng màu sắc/thiết kế (chi tiết theo Phụ lục đính kèm).
  3. Thông số kỹ thuật chi tiết và tiêu chuẩn FIFA:
    • Tiêu chuẩn FIFA yêu cầu: (Chọn một trong các tiêu chuẩn sau và ghi rõ):
      • FIFA Quality Pro (cho bóng thi đấu chuyên nghiệp cấp cao nhất)
      • FIFA Quality (cho bóng thi đấu hoặc tập luyện chất lượng cao)
      • International Matchball Standard (IMS) (tiêu chuẩn cơ bản cho bóng thi đấu quốc tế)
    • Vật liệu:
      • Lớp vỏ ngoài (Cover): ……………………………………………………….. (ví dụ: Da tổng hợp PU, PVC, vi sợi).
      • Lớp lót (Lining): ……………………………………………………………… (ví dụ: Vải poly-cotton, polyester, EVA).
      • Ruột bóng (Bladder): ………………………………………………………… (ví dụ: Butyl, Latex).
      • Công nghệ sản xuất: ………………………………………………………… (ví dụ: Khâu tay, khâu máy, ép nhiệt/thermal-bonded).
    • Kích thước:
      • Chu vi: …………………………………………………………………….. mm (trong phạm vi tiêu chuẩn FIFA).
      • Đường kính: ……………………………………………………………….. mm (trong phạm vi tiêu chuẩn FIFA).
    • Trọng lượng:
      • Trọng lượng khô: ………………………………………………………….. gram (trong phạm vi tiêu chuẩn FIFA).
      • Trọng lượng ướt (sau khi thử nghiệm thấm nước): ………………….. gram (trong phạm vi tiêu chuẩn FIFA).
    • Độ tròn: Độ lệch tối đa: ………………………………………………………. % (trong phạm vi tiêu chuẩn FIFA).
    • Độ giữ hơi: Tỷ lệ giảm áp suất tối đa: …………………………………. %/72 giờ (trong phạm vi tiêu chuẩn FIFA).
    • Độ thấm nước: Tăng trọng lượng tối đa: ………………………………… % (trong phạm vi tiêu chuẩn FIFA).
    • Độ nảy: Chiều cao nảy lại (thả từ 2m): …………………………………. cm (trong phạm vi tiêu chuẩn FIFA).
    • Áp suất khuyến nghị: ………………………………………………………. psi/bar.
    • Màu sắc và in ấn:
      • Màu sắc cơ bản: ………………………………………………………………..
      • Màu sắc họa tiết/logo: …………………………………………………………
      • Vị trí và kích thước logo/thương hiệu: …………………………………. (theo bản vẽ đính kèm).
    • Yêu cầu đặc biệt khác (nếu có): Ví dụ: khả năng chống mài mòn, độ bền va đập, khả năng chịu nhiệt độ, v.v.
  4. Các thông số kỹ thuật chi tiết khác, bao gồm bản vẽ thiết kế, bảng màu, và yêu cầu về nguyên vật liệu, sẽ được quy định cụ thể trong các Phụ lục đính kèm Hợp đồng này và là một phần không thể tách rời của Hợp đồng. Bên B cam kết sản phẩm được sản xuất sẽ đáp ứng hoặc vượt qua các yêu cầu kỹ thuật chi tiết này và các tiêu chuẩn FIFA đã chọn.

II. TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN VÀ PHÍ DỊCH VỤ

Điều 4. Tiến độ thực hiện

  1. Giai đoạn 1: Chuẩn bị và Sản xuất mẫu thử (Prototype/Sample Production):
    • Thời gian hoàn thành mẫu thử và gửi cho Bên A duyệt: ………… ngày làm việc kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực và Bên B nhận đủ hồ sơ thiết kế từ Bên A.
    • Thời gian Bên A kiểm tra, đánh giá và phản hồi về mẫu thử: ………… ngày làm việc kể từ ngày nhận được mẫu thử.
    • Thời gian Bên B chỉnh sửa mẫu thử (nếu có yêu cầu từ Bên A): ………… ngày làm việc kể từ ngày nhận được phản hồi chỉnh sửa.
  2. Giai đoạn 2: Gửi mẫu đi Kiểm định FIFA (FIFA Quality/Pro/IMS Testing):
    • Thời gian Bên B hoàn tất thủ tục và gửi mẫu thử đã được Bên A phê duyệt đi kiểm định tại phòng thí nghiệm FIFA: ………… ngày làm việc kể từ ngày mẫu thử được phê duyệt.
    • Thời gian dự kiến nhận kết quả kiểm định FIFA: Theo thông báo của FIFA (thường là ………… tuần/tháng). Bên B có trách nhiệm theo dõi sát sao và thông báo kịp thời cho Bên A về tiến độ kiểm định.
    • Trường hợp mẫu thử không đạt kiểm định FIFA, Bên B có trách nhiệm chỉnh sửa, sản xuất mẫu mới và gửi đi kiểm định lại. Chi phí cho việc kiểm định lại và chi phí phát sinh (nếu do lỗi của Bên B) sẽ do Bên B chịu.
  3. Giai đoạn 3: Chuẩn bị Sản xuất hàng loạt (Pre-production):
    • Thời gian Bên B chuẩn bị vật tư, dây chuyền sản xuất sau khi mẫu thử đạt chứng nhận FIFA và được Bên A phê duyệt chính thức: ………… ngày làm việc.
  4. Giai đoạn 4: Sản xuất hàng loạt (Mass Production):
    • Thời gian hoàn thành sản xuất toàn bộ số lượng bóng đá đã đặt hàng: ………… ngày làm việc kể từ ngày mẫu thử đạt chứng nhận FIFA và được Bên A phê duyệt chính thức, và Bên B nhận được khoản thanh toán Đợt 2 (nếu có).
  5. Tổng thời gian thực hiện: Hợp đồng sẽ được hoàn thành trong vòng ………… ngày làm việc/tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực và mẫu thử đạt chứng nhận FIFA cuối cùng.
  6. Tiến độ giao hàng từng phần (nếu có): Hai bên có thể thỏa thuận giao hàng từng phần theo lịch trình cụ thể trong Phụ lục Tiến độ giao hàng.
  7. Thông báo chậm tiến độ: Trường hợp Bên B dự kiến không thể hoàn thành đúng tiến độ, Bên B phải thông báo ngay bằng văn bản cho Bên A, nêu rõ lý do và đề xuất giải pháp khắc phục.

Điều 5. Phí dịch vụ và phương thức thanh toán

  1. Tổng giá trị Hợp đồng: Tổng giá trị của Hợp đồng này là: …………………………………. VNĐ (Bằng chữ: ……………………………………………………………………………………………………….. Việt Nam đồng). Giá trị này đã bao gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí sản xuất, chi phí nhân công, kiểm tra chất lượng nội bộ, đóng gói và các chi phí liên quan khác, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) và chi phí kiểm định FIFA chính thức (trừ khi có thỏa thuận khác).
  2. Thuế giá trị gia tăng (VAT): Thuế VAT (nếu có) sẽ được tính theo quy định của pháp luật hiện hành và Bên A sẽ thanh toán khoản này cùng với phí dịch vụ.
  3. Cấu trúc giá: Giá đơn vị sản phẩm có thể được quy định chi tiết trong Phụ lục Bảng giá đính kèm, bao gồm các loại chi phí cấu thành (nếu cần).
  4. Chi phí kiểm định FIFA: Chi phí cho việc kiểm định và cấp chứng nhận FIFA Quality/FIFA Quality Pro/IMS sẽ do …………………. (Bên A/Bên B/Hai bên cùng chịu) thanh toán. Chi tiết về các khoản phí này sẽ được ghi rõ trong Phụ lục riêng (nếu có).
  5. Phương thức thanh toán:
    • Đợt 1 (Tạm ứng và chi phí vật tư/thiết kế/mẫu thử ban đầu): Bên A sẽ thanh toán ………… % tổng giá trị Hợp đồng, tương đương …………………………………. VNĐ (Bằng chữ: …………………………………………………. Việt Nam đồng) trong vòng ………… ngày làm việc kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực.
    • Đợt 2 (Thanh toán sau khi mẫu thử đạt chứng nhận FIFA và trước sản xuất hàng loạt): Bên A sẽ thanh toán ………… % tổng giá trị Hợp đồng, tương đương …………………………………. VNĐ (Bằng chữ: …………………………………………………. Việt Nam đồng) trong vòng ………… ngày làm việc kể từ ngày mẫu thử đạt chứng nhận FIFA và được Bên A phê duyệt chính thức.
    • Đợt 3 (Thanh toán sau bàn giao sản phẩm): Bên A sẽ thanh toán ………… % tổng giá trị Hợp đồng còn lại, tương đương …………………………………. VNĐ (Bằng chữ: …………………………………………………. Việt Nam đồng) trong vòng ………… ngày làm việc kể từ ngày Bên B hoàn thành việc bàn giao toàn bộ sản phẩm cho Bên A và Bên A đã kiểm tra, nghiệm thu sản phẩm.
  6. Hình thức thanh toán: Thanh toán bằng chuyển khoản vào tài khoản ngân hàng của Bên B nêu trên.
  7. Chi phí phát sinh: Mọi chi phí phát sinh ngoài phạm vi công việc được quy định trong Hợp đồng này (ví dụ: thay đổi thiết kế đột ngột sau khi đã sản xuất mẫu, yêu cầu tăng tốc độ sản xuất, thay đổi nguyên vật liệu sau khi đã đặt hàng và phát sinh chi phí) sẽ được hai bên thỏa thuận và lập thành Phụ lục bổ sung Hợp đồng. Bên B có quyền tạm dừng sản xuất cho đến khi chi phí phát sinh được thống nhất.

III. CÁC ĐIỀU KHOẢN KHÁC

Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 8. Bàn giao, kiểm tra và nghiệm thu sản phẩm

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 9. Bảo hành, bảo trì và dịch vụ hậu mãi

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 10. Quyền sở hữu trí tuệ

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 11. Bảo mật thông tin

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 12. Trường hợp bất khả kháng

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 13. Vi phạm hợp đồng và xử lý vi phạm

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 14. Chấm dứt hợp đồng

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 15. Giải quyết tranh chấp

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 16. Điều khoản chung

  1. Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký.
  2. Mọi sửa đổi, bổ sung Hợp đồng phải được lập thành văn bản và được cả hai bên ký xác nhận.
  3. Hợp đồng được lập thành 02 (hai) bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 (một) bản.

ĐẠI DIỆN BÊN A

(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)

ĐẠI DIỆN BÊN B

(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)

Rate this post
Like,Chia Sẻ Và Đánh Giá 5 Sao Giúp Chúng Tôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *