Hợp đồng sản xuất găng tay boxing chuyên nghiệp

PVL GROUP: chuyên soạn thảo hợp đồng, bảo vệ quyền lợi của bạn khi tranh chấp. Liên hệ ngay để có hợp đồng hoàn chỉnh từ 500.000 VNĐ.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

 

HỢP ĐỒNG SẢN XUẤT GĂNG TAY BOXING CHUYÊN NGHIỆP

Số: …./HĐSX-GTBXCN

Căn cứ:

  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;
  • Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;
  • Các quy định pháp luật hiện hành khác có liên quan.

Hôm nay, ngày 03 tháng 7 năm 2025, tại Thành phố Hồ Chí Minh, chúng tôi gồm:

BÊN A (BÊN ĐẶT HÀNG):

  • Tên doanh nghiệp/cá nhân: ………………………………………………………………
  • Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………….
  • Mã số thuế/CMND/CCCD: ………………………………………………………………
  • Điện thoại: …………………………………. Fax: ……………………………………..
  • Email: …………………………………………………………………………………………
  • Đại diện bởi ông/bà: ………………………….. Chức vụ: …………………………
  • Tài khoản ngân hàng: …………………………………………………………………….

BÊN B (BÊN NHẬN THỰC HIỆN):

  • Tên doanh nghiệp/cá nhân: ………………………………………………………………
  • Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………….
  • Mã số thuế/CMND/CCCD: ………………………………………………………………
  • Điện thoại: …………………………………. Fax: ……………………………………..
  • Email: …………………………………………………………………………………………
  • Đại diện bởi ông/bà: ………………………….. Chức vụ: …………………………
  • Tài khoản ngân hàng: …………………………………………………………………….

Sau khi trao đổi, hai bên cùng nhau thỏa thuận và thống nhất ký kết Hợp đồng sản xuất găng tay boxing chuyên nghiệp (“Hợp đồng”) với các điều khoản sau:

I. ĐIỀU KHOẢN CHUNG VÀ ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG

Điều 1. Giải thích từ ngữ và định nghĩa

  1. Găng tay boxing chuyên nghiệp: Là sản phẩm găng tay được thiết kế và sản xuất đặc biệt cho các vận động viên boxing thi đấu chuyên nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vật liệu, cấu trúc, trọng lượng, khả năng bảo vệ và độ bền theo quy định của các tổ chức quyền Anh quốc tế (ví dụ: AIBA, WBC, WBA, IBF, WBO) hoặc các quy định chung của môn thể thao này.
  2. Thiết kế: Là quá trình tạo ra bản vẽ kỹ thuật chi tiết, mẫu mã, họa tiết, màu sắc, cấu trúc đệm, vật liệu vỏ ngoài, lót trong, dây buộc/khóa dán, thông số kích thước và trọng lượng của găng tay theo yêu cầu của Bên A và các tiêu chuẩn thi đấu.
  3. Sản xuất: Là quá trình chế tạo, gia công, may, nhồi đệm, lắp ráp và hoàn thiện găng tay boxing dựa trên thiết kế đã được phê duyệt, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng vật liệu và quy trình sản xuất.
  4. Nguyên vật liệu: Bao gồm tất cả các vật liệu thô và bán thành phẩm cần thiết để sản xuất găng tay, như da thật (da bò, da dê), da tổng hợp cao cấp (PU, Microfiber), mút đệm nhiều lớp (latex, EVA foam, gel), vải lót chống ẩm, chỉ may chuyên dụng, dây buộc/khóa dán Velcro, v.v., đảm bảo độ bền, an toàn và thoải mái.
  5. Mẫu thử (Prototype/Sample): Là sản phẩm găng tay boxing được sản xuất thử nghiệm với số lượng nhỏ để kiểm tra, đánh giá chất lượng, độ bền, khả năng bảo vệ, sự thoải mái khi đeo, và các thông số kỹ thuật khác theo yêu cầu của Bên A và tiêu chuẩn thi đấu trước khi sản xuất hàng loạt.
  6. Thông số kỹ thuật thi đấu: Là các chỉ số kỹ thuật cụ thể mà găng tay phải đạt được theo quy định của tổ chức quyền Anh, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
    • Trọng lượng: Đơn vị ounce (Oz), ví dụ 8 Oz, 10 Oz, 12 Oz, 14 Oz, 16 Oz.
    • Vật liệu: Loại da, loại mút đệm, lớp lót.
    • Cấu trúc đệm: Phân bổ đệm, khả năng hấp thụ lực.
    • Độ bền: Khả năng chịu mài mòn, độ bền đường may.
    • Khả năng bảo vệ: Bảo vệ khớp ngón tay, cổ tay.
    • Độ thoát khí: Khả năng thông thoáng cho bàn tay.
  7. Kiểm định/Chứng nhận: Là quá trình thử nghiệm và cấp chứng nhận sản phẩm găng tay bởi các tổ chức quyền Anh hoặc các phòng thí nghiệm độc lập (nếu có yêu cầu từ Bên A), đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn thi đấu chuyên nghiệp.
  8. Thời hạn bàn giao: Là khoảng thời gian tối đa mà Bên B phải hoàn thành việc sản xuất và bàn giao toàn bộ sản phẩm cho Bên A.
  9. Bảo hành: Là cam kết của Bên B về chất lượng sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định sau khi bàn giao, bao gồm việc sửa chữa hoặc thay thế các sản phẩm bị lỗi do quá trình sản xuất hoặc vật liệu.
  10. Trường hợp bất khả kháng: Là những sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép (ví dụ: thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, đình công, v.v.).

Điều 2. Đối tượng của Hợp đồng

Đối tượng của Hợp đồng này là việc Bên B thực hiện toàn bộ các công việc liên quan đến sản xuất găng tay boxing chuyên nghiệp theo yêu cầu cụ thể và thiết kế của Bên A, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của môn thể thao này, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  1. Tiếp nhận và nghiên cứu thiết kế: Bên B có trách nhiệm tiếp nhận bản vẽ thiết kế, yêu cầu về vật liệu, màu sắc, họa tiết (logo, thương hiệu, ký hiệu), kích thước, trọng lượng và các thông số kỹ thuật khác do Bên A cung cấp. Bên B sẽ nghiên cứu tính khả thi của thiết kế để đảm bảo sản phẩm có thể sản xuất và đạt các tiêu chuẩn chất lượng và thi đấu.
  2. Tư vấn và tối ưu hóa thiết kế (nếu cần): Nếu cần, Bên B sẽ tư vấn cho Bên A về việc lựa chọn vật liệu tối ưu (ví dụ: loại da, loại mút đệm, công nghệ ép/đúc đệm), cấu trúc (ví dụ: găng tay đệm liền khối, đệm phân lớp) để đảm bảo khả năng bảo vệ, độ bền, sự thoải mái và hiệu quả chi phí sản xuất mà vẫn giữ nguyên tính năng và thẩm mỹ của sản phẩm.
  3. Cung ứng và kiểm soát nguyên vật liệu: Bên B chịu trách nhiệm tìm kiếm, lựa chọn, nhập khẩu (nếu cần) và kiểm soát chất lượng của tất cả các nguyên vật liệu đầu vào (da, mút đệm, vải lót, chỉ may, khóa dán, v.v.) theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật đã được Bên A phê duyệt, đảm bảo an toàn và không gây kích ứng da.
  4. Sản xuất mẫu thử (Prototype/Sample Production): Bên B sẽ tiến hành sản xuất mẫu thử theo đúng thiết kế và yêu cầu của Bên A để Bên A kiểm tra, đánh giá và phê duyệt trước khi sản xuất hàng loạt. Mẫu thử phải được kiểm tra kỹ lưỡng về trọng lượng, độ ôm tay, khả năng bảo vệ, độ bền đường may và cảm giác khi đeo.
  5. Hỗ trợ và phối hợp kiểm định/chứng nhận (nếu có yêu cầu): Nếu Bên A yêu cầu chứng nhận từ các tổ chức quyền Anh quốc tế (ví dụ: AIBA Approved, WBC Certified), Bên B sẽ hỗ trợ và phối hợp chặt chẽ với Bên A trong quá trình gửi mẫu găng tay đi kiểm định tại các phòng thí nghiệm hoặc tổ chức được ủy quyền. Bên B chịu trách nhiệm đảm bảo mẫu thử đạt đủ điều kiện để vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt. Mọi chi phí liên quan đến việc kiểm định/chứng nhận sẽ do …………………. (Bên A/Bên B/Hai bên cùng chịu) chi trả theo thỏa thuận riêng.
  6. Sản xuất hàng loạt: Sau khi mẫu thử được Bên A phê duyệt (và đạt chứng nhận/kiểm định nếu có yêu cầu), Bên B sẽ tổ chức sản xuất hàng loạt toàn bộ số lượng găng tay boxing đã đặt hàng. Quá trình sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đã được chuẩn hóa, đảm bảo chất lượng đồng đều cho tất cả các sản phẩm, đặc biệt là trọng lượng chính xác và khả năng bảo vệ.
  7. Kiểm tra và kiểm soát chất lượng (QC/QA): Bên B phải thiết lập và thực hiện các quy trình kiểm tra chất lượng chặt chẽ ở từng công đoạn sản xuất, từ nguyên vật liệu đầu vào, bán thành phẩm đến sản phẩm cuối cùng. Các bài kiểm tra phải bao gồm kiểm tra trọng lượng từng chiếc găng, độ bền đường may, độ đàn hồi của mút đệm, chất lượng da/vỏ ngoài, và kiểm tra tổng thể sản phẩm.
  8. Đóng gói và ghi nhãn: Bên B có trách nhiệm đóng gói sản phẩm theo đúng quy cách, tiêu chuẩn đóng gói của Bên A (hoặc theo tiêu chuẩn ngành) để đảm bảo an toàn và tính nguyên vẹn của sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu kho. Việc ghi nhãn (bao gồm thông tin sản phẩm, trọng lượng, vật liệu, hướng dẫn bảo quản, logo/chứng nhận nếu có) phải được thực hiện đầy đủ.
  9. Vận chuyển và bàn giao: Bên B phối hợp với Bên A hoặc đơn vị vận chuyển do Bên A chỉ định để vận chuyển và bàn giao toàn bộ số lượng sản phẩm tại địa điểm và thời gian đã thỏa thuận.
  10. Bảo hành và dịch vụ hậu mãi: Bên B thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật theo quy định của Hợp đồng.

Điều 3. Số lượng, chủng loại và thông số kỹ thuật sản phẩm

  1. Số lượng sản phẩm: Bên A đặt hàng Bên B sản xuất tổng cộng ……………….. đôi găng tay boxing chuyên nghiệp.
  2. Chủng loại và mã sản phẩm:
    • Tên sản phẩm/Mã sản phẩm: …………………………………………………….
    • Loại găng tay: (ví dụ: Găng thi đấu, găng tập luyện, găng bao cát).
    • Số lượng theo từng size/trọng lượng/màu sắc (chi tiết theo Phụ lục đính kèm).
  3. Thông số kỹ thuật chi tiết và tiêu chuẩn thi đấu:
    • Trọng lượng (Ounce – Oz): ………………………………………………… (ví dụ: 8 Oz, 10 Oz, 12 Oz, 14 Oz, 16 Oz). Trọng lượng phải đảm bảo chính xác trong sai số cho phép của tiêu chuẩn thi đấu.
    • Vật liệu vỏ ngoài (Cover Material): …………………………………….. (ví dụ: Da bò cao cấp, Da tổng hợp Microfiber, Da PU). Đảm bảo độ bền, khả năng chống mài mòn và dễ vệ sinh.
    • Lớp đệm (Padding):
      • Loại mút: …………………………………………………………………. (ví dụ: Mút đúc liền khối, mút nhiều lớp EVA/Latex/Gel).
      • Cấu trúc đệm: ……………………………………………………………. (ví dụ: Tối ưu hóa hấp thụ lực ở khớp ngón tay và mu bàn tay).
      • Khả năng hấp thụ lực: Đảm bảo khả thụ lực tối đa để bảo vệ tay người đeo và giảm thiểu tác động lên đối thủ.
    • Lớp lót bên trong (Lining): ……………………………………………. (ví dụ: Vải satin, vải chống thấm mồ hôi, vải kháng khuẩn). Đảm bảo thông thoáng, thoải mái và chống mùi.
    • Thiết kế cổ tay (Wrist Closure): ………………………………………. (ví dụ: Dây buộc truyền thống, khóa dán Velcro bản lớn, kết hợp). Đảm bảo ôm sát, cố định cổ tay và tránh chấn thương.
    • Đường may: …………………………………………………………………. (ví dụ: May kép, may gia cố tại các điểm chịu lực). Đảm bảo độ bền cao, không bung chỉ trong quá trình sử dụng.
    • Màu sắc và in ấn:
      • Màu sắc cơ bản: ………………………………………………………….. (theo bảng màu Pantone hoặc mẫu màu).
      • Họa tiết/logo: ………………………………………………………………. (vị trí, kích thước, kỹ thuật in/thêu). In ấn/thêu phải sắc nét, bền màu, không bong tróc.
    • Kích thước (Fit): Đảm bảo phù hợp với các kích cỡ tay phổ biến, có độ ôm vừa vặn nhưng không gây khó chịu.
    • Tiêu chuẩn/Chứng nhận (nếu có yêu cầu): (Ví dụ: AIBA Approved, WBC Certified, IBF Standards, WBA Regulations). Bên B cam kết sản phẩm sẽ được sản xuất theo đúng tiêu chuẩn chứng nhận này.
    • Yêu cầu đặc biệt khác (nếu có): Ví dụ: có lỗ thông hơi, thiết kế ngón cái gắn liền (attached thumb) để chống chấn thương, khả năng chống nước/mồ hôi.
  4. Các thông số kỹ thuật chi tiết khác, bao gồm bản vẽ thiết kế 2D/3D, bảng màu, bảng vật liệu, và yêu cầu về chất lượng hoàn thiện, sẽ được quy định cụ thể trong các Phụ lục đính kèm Hợp đồng này và là một phần không thể tách rời của Hợp đồng. Bên B cam kết sản phẩm được sản xuất sẽ đáp ứng hoặc vượt qua các yêu cầu kỹ thuật chi tiết này và các tiêu chuẩn đã chọn.

II. TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN VÀ PHÍ DỊCH VỤ

Điều 4. Tiến độ thực hiện

  1. Giai đoạn 1: Chuẩn bị và Sản xuất mẫu thử (Prototype/Sample Production):
    • Thời gian hoàn thành mẫu thử và gửi cho Bên A duyệt: ………… ngày làm việc kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực và Bên B nhận đủ hồ sơ thiết kế từ Bên A.
    • Thời gian Bên A kiểm tra, đánh giá và phản hồi về mẫu thử: ………… ngày làm việc kể từ ngày nhận được mẫu thử.
    • Thời gian Bên B chỉnh sửa mẫu thử (nếu có yêu cầu từ Bên A): ………… ngày làm việc kể từ ngày nhận được phản hồi chỉnh sửa.
  2. Giai đoạn 2: Gửi mẫu đi Kiểm định/Chứng nhận (nếu có yêu cầu):
    • Thời gian Bên B hoàn tất thủ tục và gửi mẫu thử đã được Bên A phê duyệt đi kiểm định tại phòng thí nghiệm hoặc tổ chức chứng nhận được ủy quyền: ………… ngày làm việc kể từ ngày mẫu thử được phê duyệt.
    • Thời gian dự kiến nhận kết quả kiểm định/chứng nhận: Theo thông báo của tổ chức kiểm định (thường là ………… tuần/tháng). Bên B có trách nhiệm theo dõi sát sao và thông báo kịp thời cho Bên A về tiến độ kiểm định.
    • Trường hợp mẫu thử không đạt kiểm định/chứng nhận, Bên B có trách nhiệm chỉnh sửa, sản xuất mẫu mới và gửi đi kiểm định lại. Chi phí cho việc kiểm định lại và chi phí phát sinh (nếu do lỗi của Bên B) sẽ do Bên B chịu.
  3. Giai đoạn 3: Chuẩn bị Sản xuất hàng loạt (Pre-production):
    • Thời gian Bên B chuẩn bị vật tư, khuôn mẫu, dây chuyền sản xuất sau khi mẫu thử được Bên A phê duyệt chính thức (và đạt chứng nhận/kiểm định nếu có yêu cầu): ………… ngày làm việc.
  4. Giai đoạn 4: Sản xuất hàng loạt (Mass Production):
    • Thời gian hoàn thành sản xuất toàn bộ số lượng găng tay boxing đã đặt hàng: ………… ngày làm việc kể từ ngày mẫu thử được Bên A phê duyệt chính thức (và đạt chứng nhận/kiểm định nếu có yêu cầu), và Bên B nhận được khoản thanh toán Đợt 2 (nếu có).
  5. Tổng thời gian thực hiện: Hợp đồng sẽ được hoàn thành trong vòng ………… ngày làm việc/tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực và mẫu thử được Bên A phê duyệt cuối cùng (hoặc đạt chứng nhận/kiểm định nếu có yêu cầu).
  6. Tiến độ giao hàng từng phần (nếu có): Hai bên có thể thỏa thuận giao hàng từng phần theo lịch trình cụ thể trong Phụ lục Tiến độ giao hàng.
  7. Thông báo chậm tiến độ: Trường hợp Bên B dự kiến không thể hoàn thành đúng tiến độ, Bên B phải thông báo ngay bằng văn bản cho Bên A, nêu rõ lý do và đề xuất giải pháp khắc phục.

Điều 5. Phí dịch vụ và phương thức thanh toán

  1. Tổng giá trị Hợp đồng: Tổng giá trị của Hợp đồng này là: …………………………………. VNĐ (Bằng chữ: ……………………………………………………………………………………………………….. Việt Nam đồng). Giá trị này đã bao gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí sản xuất, chi phí nhân công, kiểm tra chất lượng nội bộ, đóng gói và các chi phí liên quan khác, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) và chi phí kiểm định/chứng nhận chính thức (trừ khi có thỏa thuận khác).
  2. Thuế giá trị gia tăng (VAT): Thuế VAT (nếu có) sẽ được tính theo quy định của pháp luật hiện hành và Bên A sẽ thanh toán khoản này cùng với phí dịch vụ.
  3. Cấu trúc giá: Giá đơn vị sản phẩm có thể được quy định chi tiết trong Phụ lục Bảng giá đính kèm, bao gồm các loại chi phí cấu thành (nếu cần).
  4. Chi phí kiểm định/Chứng nhận (nếu có yêu cầu): Chi phí cho việc kiểm định và cấp chứng nhận từ các tổ chức quyền Anh sẽ do …………………. (Bên A/Bên B/Hai bên cùng chịu) thanh toán. Chi tiết về các khoản phí này sẽ được ghi rõ trong Phụ lục riêng (nếu có).
  5. Phương thức thanh toán:
    • Đợt 1 (Tạm ứng và chi phí vật tư/thiết kế/mẫu thử ban đầu): Bên A sẽ thanh toán ………… % tổng giá trị Hợp đồng, tương đương …………………………………. VNĐ (Bằng chữ: …………………………………………………. Việt Nam đồng) trong vòng ………… ngày làm việc kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực.
    • Đợt 2 (Thanh toán sau phê duyệt mẫu thử và trước sản xuất hàng loạt): Bên A sẽ thanh toán ………… % tổng giá trị Hợp đồng, tương đương …………………………………. VNĐ (Bằng chữ: …………………………………………………. Việt Nam đồng) trong vòng ………… ngày làm việc kể từ ngày mẫu thử được Bên A phê duyệt chính thức (và đạt chứng nhận/kiểm định nếu có yêu cầu).
    • Đợt 3 (Thanh toán sau bàn giao sản phẩm): Bên A sẽ thanh toán ………… % tổng giá trị Hợp đồng còn lại, tương đương …………………………………. VNĐ (Bằng chữ: …………………………………………………. Việt Nam đồng) trong vòng ………… ngày làm việc kể từ ngày Bên B hoàn thành việc bàn giao toàn bộ sản phẩm cho Bên A và Bên A đã kiểm tra, nghiệm thu sản phẩm.
  6. Hình thức thanh toán: Thanh toán bằng chuyển khoản vào tài khoản ngân hàng của Bên B nêu trên.
  7. Chi phí phát sinh: Mọi chi phí phát sinh ngoài phạm vi công việc được quy định trong Hợp đồng này (ví dụ: thay đổi thiết kế đột ngột sau khi đã sản xuất mẫu, yêu cầu tăng tốc độ sản xuất, thay đổi nguyên vật liệu sau khi đã đặt hàng và phát sinh chi phí) sẽ được hai bên thỏa thuận và lập thành Phụ lục bổ sung Hợp đồng. Bên B có quyền tạm dừng sản xuất cho đến khi chi phí phát sinh được thống nhất.

III. CÁC ĐIỀU KHOẢN KHÁC

Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 8. Bàn giao, kiểm tra và nghiệm thu sản phẩm

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 9. Bảo hành, bảo trì và dịch vụ hậu mãi

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 10. Quyền sở hữu trí tuệ

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 11. Bảo mật thông tin

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 12. Trường hợp bất khả kháng

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 13. Vi phạm hợp đồng và xử lý vi phạm

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 14. Chấm dứt hợp đồng

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 15. Giải quyết tranh chấp

Vui lòng liên hệ với công ty PVL GROUP để được hướng dẫn soạn hợp đồng có lợi cho bên bạn khi xảy ra tranh chấp, chi phí chỉ từ 500.000 VNĐ.

Điều 16. Điều khoản chung

  1. Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký.
  2. Mọi sửa đổi, bổ sung Hợp đồng phải được lập thành văn bản và được cả hai bên ký xác nhận.
  3. Hợp đồng được lập thành 02 (hai) bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 (một) bản.

ĐẠI DIỆN BÊN A (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)

ĐẠI DIỆN BÊN B (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)

Rate this post
Like,Chia Sẻ Và Đánh Giá 5 Sao Giúp Chúng Tôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *